Tiếng Việt
Công tước tiếng Anh là gì?
công tước tiếng Anh là duke /duk/. Quốc tịch cao cấp trong hoàng gia, thường là người đứng đầu một quận hoặc vùng đất nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duke
Ví dụ câu với công tước / duke
- 1
The Duke of Edinburgh was a prominent figure in the British royal family.
The duke attended the royal wedding.
- 2
Công tước là một danh hiệu quý tộc cao cấp trong hệ thống phong kiến.
He was granted the title of duke for his services.
Ghi chú dùng từ công tước
Công tước là một danh hiệu quý tộc cao cấp, tương đương với 'duke' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'marquess' (quận trưởng), 'earl' (quý tộc), 'noble' (quý tộc).
Video minh hoạ công tước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tước
Câu hỏi thường gặp về "công tước"
Công tước tiếng Anh là gì?
Công tước tiếng Anh là "duke" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch cao cấp trong hoàng gia, thường là người đứng đầu một quận hoặc vùng đất nhỏ.
"duke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duke" nghĩa tiếng Việt là "công tước". Công tước là một danh hiệu quý tộc cao cấp, tương đương với 'duke' trong tiếng Anh.
Phát âm "duke" như thế nào?
"duke" có phiên âm IPA /duk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duke"?
The duke attended the royal wedding. — The Duke of Edinburgh was a prominent figure in the British royal family.