The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữ công tiếng Anh là gì?

nữ công tiếng Anh là women's empowerment /ˈwɪmənz ɪmˈpaʊərmənt/. Sự nâng cao vị thế, quyền lực và khả năng của phụ nữ trong xã hội.

Hình minh hoạ "nữ công" tiếng Anh là "women's empowerment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

women's empowerment

Danh từ
/ˈwɪmənz ɪmˈpaʊərmənt/

Ví dụ câu với nữ công / women's empowerment

  1. 1

    Women's empowerment giúp phụ nữ tự lập và độc lập hơn trong cuộc sống.

    Women's empowerment helps women become more independent and self-reliant in life.

  2. 2

    Chương trình này nhằm thúc đẩy sự nữ công trong cộng đồng.

    This program aims to promote women's empowerment in the community.

Ghi chú dùng từ nữ công

Nữ công đề cập đến việc nâng cao quyền lợi và khả năng của phụ nữ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gender equality' (bình đẳng giới), 'women's rights' (quyền của phụ nữ), 'feminism' (chủ nghĩa nữ quyền).

Video minh hoạ nữ công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữ công

Câu hỏi thường gặp về "nữ công"

Nữ công tiếng Anh là gì?

Nữ công tiếng Anh là "women's empowerment" (danh từ), nghĩa là: Sự nâng cao vị thế, quyền lực và khả năng của phụ nữ trong xã hội.

"women's empowerment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"women's empowerment" nghĩa tiếng Việt là "nữ công". Nữ công đề cập đến việc nâng cao quyền lợi và khả năng của phụ nữ.

Phát âm "women's empowerment" như thế nào?

"women's empowerment" có phiên âm IPA /ˈwɪmənz ɪmˈpaʊərmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "women's empowerment"?

Women's empowerment helps women become more independent and self-reliant in life. — Women's empowerment giúp phụ nữ tự lập và độc lập hơn trong cuộc sống.