Tiếng Việt
Nụ cười giả tạo tiếng Anh là gì?
nụ cười giả tạo tiếng Anh là ingenuine smile /ɨndʒˈinjuən smaɪl/. Nụ cười không chân thành, giả tạo để che giấu cảm xúc thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ingenuine smile
Ví dụ câu với nụ cười giả tạo / ingenuine smile
- 1
She forced an ingenuine smile at the awkward meeting.
Cô ấy đã cố gắng mỉm cười giả tạo trong cuộc họp khó xử.
- 2
His ingenuine smile made everyone suspicious.
Nụ cười giả tạo của anh ấy khiến mọi người nghi ngờ.
Ghi chú dùng từ nụ cười giả tạo
Nụ cười giả tạo thể hiện sự không chân thành hoặc giả dối. Các từ liên quan gồm có 'sarcastic smile' (nụ cười châm biếm), 'fake smile' (nụ cười giả tạo), và 'smile' (mỉm cười).
Video minh hoạ nụ cười giả tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nụ cười giả tạo
Câu hỏi thường gặp về "nụ cười giả tạo"
Nụ cười giả tạo tiếng Anh là gì?
Nụ cười giả tạo tiếng Anh là "ingenuine smile" (danh từ), nghĩa là: Nụ cười không chân thành, giả tạo để che giấu cảm xúc thật.
"ingenuine smile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ingenuine smile" nghĩa tiếng Việt là "nụ cười giả tạo". Nụ cười giả tạo thể hiện sự không chân thành hoặc giả dối.
Phát âm "ingenuine smile" như thế nào?
"ingenuine smile" có phiên âm IPA /ɨndʒˈinjuən smaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ingenuine smile"?
Cô ấy đã cố gắng mỉm cười giả tạo trong cuộc họp khó xử. — She forced an ingenuine smile at the awkward meeting.