Tiếng Việt
Nụ cười trẻ thơ tiếng Anh là gì?
nụ cười trẻ thơ tiếng Anh là childlike smile /ˈʧaɪlˌdlaɪk smaɪl/. Nụ cười trong sáng, ngây thơ của trẻ nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
childlike smile
Ví dụ câu với nụ cười trẻ thơ / childlike smile
- 1
Cô bé có nụ cười trẻ thơ khiến ai cũng yêu mến.
The child's childlike smile warmed everyone's hearts.
- 2
Nụ cười trẻ thơ của cô ấy làm không khí trở nên vui vẻ hơn.
Her childlike smile made the atmosphere more cheerful.
Ghi chú dùng từ nụ cười trẻ thơ
Nụ cười trẻ thơ thể hiện sự ngây thơ, trong sáng của trẻ nhỏ. Các từ liên quan: 'ngây thơ' (innocent), 'trẻ nhỏ' (child), 'tươi vui' (cheerful).
Video minh hoạ nụ cười trẻ thơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nụ cười trẻ thơ
Câu hỏi thường gặp về "nụ cười trẻ thơ"
Nụ cười trẻ thơ tiếng Anh là gì?
Nụ cười trẻ thơ tiếng Anh là "childlike smile" (danh từ), nghĩa là: Nụ cười trong sáng, ngây thơ của trẻ nhỏ.
"childlike smile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"childlike smile" nghĩa tiếng Việt là "nụ cười trẻ thơ". Nụ cười trẻ thơ thể hiện sự ngây thơ, trong sáng của trẻ nhỏ.
Phát âm "childlike smile" như thế nào?
"childlike smile" có phiên âm IPA /ˈʧaɪlˌdlaɪk smaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "childlike smile"?
The child's childlike smile warmed everyone's hearts. — Cô bé có nụ cười trẻ thơ khiến ai cũng yêu mến.