The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữ trang tiếng Anh là gì?

nữ trang tiếng Anh là jewelry /ˈdʒuːəlri/. Trang sức gồm các vật dụng đeo như vòng, nhẫn, dây chuyền để làm đẹp.

Hình minh hoạ "nữ trang" tiếng Anh là "jewelry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jewelry

Danh từ
/ˈdʒuːəlri/

Ví dụ câu với nữ trang / jewelry

  1. 1

    Cô ấy thích đeo nữ trang bằng vàng.

    She loves wearing gold jewelry.

  2. 2

    Nữ trang của cô ấy rất đẹp và lấp lánh.

    Her jewelry is very beautiful and sparkling.

Ghi chú dùng từ nữ trang

Nữ trang là các vật dụng trang sức như vòng, nhẫn, dây chuyền. Các từ liên quan: 'necklace' (dây chuyền), 'ring' (nhẫn), 'bracelet' (vòng tay).

Video minh hoạ nữ trang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữ trang

Câu hỏi thường gặp về "nữ trang"

Nữ trang tiếng Anh là gì?

Nữ trang tiếng Anh là "jewelry" (danh từ), nghĩa là: Trang sức gồm các vật dụng đeo như vòng, nhẫn, dây chuyền để làm đẹp.

"jewelry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jewelry" nghĩa tiếng Việt là "nữ trang". Nữ trang là các vật dụng trang sức như vòng, nhẫn, dây chuyền.

Phát âm "jewelry" như thế nào?

"jewelry" có phiên âm IPA /ˈdʒuːəlri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jewelry"?

She loves wearing gold jewelry. — Cô ấy thích đeo nữ trang bằng vàng.