Tiếng Việt
Nữ tu viện tiếng Anh là gì?
nữ tu viện tiếng Anh là convent /ˈkɑnvənt/. tu viện dành cho nữ tu, nơi các nữ tu sống và sinh hoạt tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convent
Ví dụ câu với nữ tu viện / convent
- 1
Các nữ tu trong convent cầu nguyện hàng ngày.
The nuns in the convent pray together every morning.
- 2
Chuyến thăm convent của tôi rất ấn tượng.
My visit to the convent was very inspiring.
Ghi chú dùng từ nữ tu viện
Nữ tu viện là nơi các nữ tu sinh sống và thực hành tôn giáo. Các từ liên quan: monastery (tu viện dành cho nam tu), abbey (tu viện lớn, thường có nhà thờ chính).
Video minh hoạ nữ tu viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ tu viện
Câu hỏi thường gặp về "nữ tu viện"
Nữ tu viện tiếng Anh là gì?
Nữ tu viện tiếng Anh là "convent" (danh từ), nghĩa là: tu viện dành cho nữ tu, nơi các nữ tu sống và sinh hoạt tôn giáo.
"convent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convent" nghĩa tiếng Việt là "nữ tu viện". Nữ tu viện là nơi các nữ tu sinh sống và thực hành tôn giáo.
Phát âm "convent" như thế nào?
"convent" có phiên âm IPA /ˈkɑnvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convent"?
The nuns in the convent pray together every morning. — Các nữ tu trong convent cầu nguyện hàng ngày.