Tiếng Việt
Đi tu tiếng Anh là gì?
đi tu tiếng Anh là enter a convent /ˈɛntər ə ˈkɑnvənt/. Danh từ chỉ việc gia nhập dòng tu hoặc tu viện của nữ giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enter a convent
Ví dụ câu với đi tu / enter a convent
- 1
Cô ấy quyết định đi tu để tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn.
She decided to enter a convent to find peace of mind.
- 2
Việc đi tu thường đòi hỏi sự cam kết và niềm tin sâu sắc.
Entering a convent often requires commitment and deep faith.
Ghi chú dùng từ đi tu
Đi tu là hành động gia nhập dòng tu của nữ giới. Các từ liên quan: 'nuns' (nữ tu), 'monastery' (tu viện), 'vows' (lời thề).
Video minh hoạ đi tu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đi tu
Câu hỏi thường gặp về "đi tu"
Đi tu tiếng Anh là gì?
Đi tu tiếng Anh là "enter a convent" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ việc gia nhập dòng tu hoặc tu viện của nữ giới.
"enter a convent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enter a convent" nghĩa tiếng Việt là "đi tu". Đi tu là hành động gia nhập dòng tu của nữ giới.
Phát âm "enter a convent" như thế nào?
"enter a convent" có phiên âm IPA /ˈɛntər ə ˈkɑnvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enter a convent"?
She decided to enter a convent to find peace of mind. — Cô ấy quyết định đi tu để tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn.