Tiếng Việt
Nửa tỉnh nửa mê tiếng Anh là gì?
nửa tỉnh nửa mê tiếng Anh là half-conscious /hɑːf ˈkɒnʃəs/. Trong trạng thái nửa tỉnh, nửa mê, không hoàn toàn tỉnh táo hoặc mê mờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
half-conscious
Ví dụ câu với nửa tỉnh nửa mê / half-conscious
- 1
He was half-conscious after the accident.
Anh ấy còn nửa tỉnh nửa mê sau vụ tai nạn.
- 2
She was half-conscious during the surgery.
Cô ấy còn nửa tỉnh nửa mê trong quá trình phẫu thuật.
Ghi chú dùng từ nửa tỉnh nửa mê
Từ này mô tả trạng thái không hoàn toàn tỉnh táo, liên quan đến ý thức. Các từ liên quan gồm 'conscious' (tỉnh táo), 'unconscious' (bất tỉnh), 'alert' (tỉnh táo, cảnh giác).
Video minh hoạ nửa tỉnh nửa mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nửa tỉnh nửa mê
Câu hỏi thường gặp về "nửa tỉnh nửa mê"
Nửa tỉnh nửa mê tiếng Anh là gì?
Nửa tỉnh nửa mê tiếng Anh là "half-conscious" (tính từ), nghĩa là: Trong trạng thái nửa tỉnh, nửa mê, không hoàn toàn tỉnh táo hoặc mê mờ.
"half-conscious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"half-conscious" nghĩa tiếng Việt là "nửa tỉnh nửa mê". Từ này mô tả trạng thái không hoàn toàn tỉnh táo, liên quan đến ý thức.
Phát âm "half-conscious" như thế nào?
"half-conscious" có phiên âm IPA /hɑːf ˈkɒnʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "half-conscious"?
Anh ấy còn nửa tỉnh nửa mê sau vụ tai nạn. — He was half-conscious after the accident.