The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mê mê tiếng Anh là gì?

mê mê tiếng Anh là Semi-conscious /ˈsɛmi ˈkɒnʃəs/. Trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê, không hoàn toàn tỉnh táo hoặc mê mẩn.

Hình minh hoạ "mê mê" tiếng Anh là "Semi-conscious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Semi-conscious

Tính từ
/ˈsɛmi ˈkɒnʃəs/

Ví dụ câu với mê mê / Semi-conscious

  1. 1

    He was semi-conscious after the accident.

    Anh ấy trong trạng thái mê mê sau vụ tai nạn.

  2. 2

    She was semi-conscious during the surgery.

    Cô ấy trong trạng thái mê mê trong quá trình phẫu thuật.

Ghi chú dùng từ mê mê

Từ này mô tả trạng thái không hoàn toàn tỉnh táo, thường dùng trong y học. Các từ liên quan: unconscious (bất tỉnh), drowsy (buồn ngủ), alert (tỉnh táo).

Video minh hoạ mê mê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mê mê

Câu hỏi thường gặp về "mê mê"

Mê mê tiếng Anh là gì?

Mê mê tiếng Anh là "Semi-conscious" (tính từ), nghĩa là: Trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê, không hoàn toàn tỉnh táo hoặc mê mẩn.

"Semi-conscious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Semi-conscious" nghĩa tiếng Việt là "mê mê". Từ này mô tả trạng thái không hoàn toàn tỉnh táo, thường dùng trong y học.

Phát âm "Semi-conscious" như thế nào?

"Semi-conscious" có phiên âm IPA /ˈsɛmi ˈkɒnʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Semi-conscious"?

Anh ấy trong trạng thái mê mê sau vụ tai nạn. — He was semi-conscious after the accident.