Tiếng Việt
Tự ý thức tiếng Anh là gì?
tự ý thức tiếng Anh là self-conscious /sɛlf-ˈkɑnʃəs/. Sự nhận thức rõ về bản thân, thường liên quan đến cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-conscious
Ví dụ câu với tự ý thức / self-conscious
- 1
Cô ấy cảm thấy tự ý thức khi nói trước đám đông.
She felt self-conscious when speaking in front of the crowd.
- 2
Anh ấy luôn tự ý thức về ngoại hình của mình.
He is always self-conscious about his appearance.
Ghi chú dùng từ tự ý thức
Tự ý thức là khả năng nhận biết về chính mình. Các từ liên quan gồm có 'self-awareness' (tự nhận thức), 'confidence' (sự tự tin), 'anxiety' (lo lắng).
Video minh hoạ tự ý thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự ý thức
Câu hỏi thường gặp về "tự ý thức"
Tự ý thức tiếng Anh là gì?
Tự ý thức tiếng Anh là "self-conscious" (danh từ), nghĩa là: Sự nhận thức rõ về bản thân, thường liên quan đến cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng.
"self-conscious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-conscious" nghĩa tiếng Việt là "tự ý thức". Tự ý thức là khả năng nhận biết về chính mình.
Phát âm "self-conscious" như thế nào?
"self-conscious" có phiên âm IPA /sɛlf-ˈkɑnʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-conscious"?
She felt self-conscious when speaking in front of the crowd. — Cô ấy cảm thấy tự ý thức khi nói trước đám đông.