The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nức lòng tiếng Anh là gì?

nức lòng tiếng Anh là heartwarming /ˈhɑːt.wɔː.mɪŋ/. Gây cảm xúc ấm áp, xúc động trong lòng người.

Hình minh hoạ "nức lòng" tiếng Anh là "heartwarming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heartwarming

Tính từ
/ˈhɑːt.wɔː.mɪŋ/

Ví dụ câu với nức lòng / heartwarming

  1. 1

    Bài hát đó thật nức lòng mọi người.

    That song was truly heartwarming to everyone.

  2. 2

    Câu chuyện của cô ấy thật nức lòng.

    Her story was genuinely heartwarming.

Ghi chú dùng từ nức lòng

Từ 'nức lòng' mô tả cảm xúc ấm áp, xúc động. Các từ liên quan gồm 'touching' (xúc động), 'moving' (gợi cảm xúc), 'inspiring' (truyền cảm hứng).

Video minh hoạ nức lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nức lòng

Câu hỏi thường gặp về "nức lòng"

Nức lòng tiếng Anh là gì?

Nức lòng tiếng Anh là "heartwarming" (tính từ), nghĩa là: Gây cảm xúc ấm áp, xúc động trong lòng người.

"heartwarming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heartwarming" nghĩa tiếng Việt là "nức lòng". Từ 'nức lòng' mô tả cảm xúc ấm áp, xúc động.

Phát âm "heartwarming" như thế nào?

"heartwarming" có phiên âm IPA /ˈhɑːt.wɔː.mɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heartwarming"?

That song was truly heartwarming to everyone. — Bài hát đó thật nức lòng mọi người.