Tiếng Việt
Nức danh tiếng Anh là gì?
nức danh tiếng Anh là famous /ˈfeɪ.məs/. Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
famous
Ví dụ câu với nức danh / famous
- 1
Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng trong làng nhạc Việt.
He is a famous singer in the Vietnamese music scene.
- 2
Nhà hàng này nổi tiếng với món phở ngon.
This restaurant is famous for its delicious pho.
Ghi chú dùng từ nức danh
Nức danh có nghĩa là nổi tiếng, được công nhận rộng rãi. Các từ liên quan: renowned (danh tiếng), celebrated (nổi bật), distinguished (xuất sắc).
Video minh hoạ nức danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nức danh
Câu hỏi thường gặp về "nức danh"
Nức danh tiếng Anh là gì?
Nức danh tiếng Anh là "famous" (tính từ), nghĩa là: Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó.
"famous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"famous" nghĩa tiếng Việt là "nức danh". Nức danh có nghĩa là nổi tiếng, được công nhận rộng rãi.
Phát âm "famous" như thế nào?
"famous" có phiên âm IPA /ˈfeɪ.məs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "famous"?
He is a famous singer in the Vietnamese music scene. — Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng trong làng nhạc Việt.