The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nức nở tiếng Anh là gì?

nức nở tiếng Anh là sobbing /ˈsɒb.ɪŋ/. Khóc thảm thiết, liên tục, thường do buồn hoặc đau đớn.

Hình minh hoạ "nức nở" tiếng Anh là "sobbing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sobbing

Động từ
/ˈsɒb.ɪŋ/

Ví dụ câu với nức nở / sobbing

  1. 1

    Cô ấy đã nức nở suốt đêm vì mất người thân.

    She was sobbing all night because she lost a loved one.

  2. 2

    Trẻ nhỏ thường nức nở khi bị đau hoặc bị rối loạn.

    Young children often sob when they are hurt or upset.

Ghi chú dùng từ nức nở

Nức nở là hành động khóc to, liên tục, thể hiện cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: khóc (cry), rơi lệ (shed tears), than vãn (complain).

Video minh hoạ nức nở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nức nở

Câu hỏi thường gặp về "nức nở"

Nức nở tiếng Anh là gì?

Nức nở tiếng Anh là "sobbing" (động từ), nghĩa là: Khóc thảm thiết, liên tục, thường do buồn hoặc đau đớn.

"sobbing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sobbing" nghĩa tiếng Việt là "nức nở". Nức nở là hành động khóc to, liên tục, thể hiện cảm xúc mạnh.

Phát âm "sobbing" như thế nào?

"sobbing" có phiên âm IPA /ˈsɒb.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sobbing"?

She was sobbing all night because she lost a loved one. — Cô ấy đã nức nở suốt đêm vì mất người thân.