The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước cạn tiếng Anh là gì?

nước cạn tiếng Anh là shallow water /ˈʃæl.oʊ ˈwɔː.tə/. Nước có độ sâu nhỏ, thường gần bờ hoặc trên mặt đất, dễ đi lại hoặc làm việc.

Hình minh hoạ "nước cạn" tiếng Anh là "shallow water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shallow water

Danh từ
/ˈʃæl.oʊ ˈwɔː.tə/

Ví dụ câu với nước cạn / shallow water

  1. 1

    Chúng tôi thích tắm trong nước cạn của hồ vào mùa hè.

    We enjoy swimming in the shallow water of the lake during summer.

  2. 2

    Chú cá nhỏ bơi lội trong nước cạn gần bờ.

    The small fish swims in the shallow water near the shore.

Ghi chú dùng từ nước cạn

Nước cạn là nước có độ sâu nhỏ, dễ đi lại. Các từ liên quan: 'deep water' (nước sâu), 'shoal' (bãi cạn), 'tidal zone' (khu thủy triều).

Video minh hoạ nước cạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước cạn

Câu hỏi thường gặp về "nước cạn"

Nước cạn tiếng Anh là gì?

Nước cạn tiếng Anh là "shallow water" (danh từ), nghĩa là: Nước có độ sâu nhỏ, thường gần bờ hoặc trên mặt đất, dễ đi lại hoặc làm việc.

"shallow water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shallow water" nghĩa tiếng Việt là "nước cạn". Nước cạn là nước có độ sâu nhỏ, dễ đi lại.

Phát âm "shallow water" như thế nào?

"shallow water" có phiên âm IPA /ˈʃæl.oʊ ˈwɔː.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shallow water"?

We enjoy swimming in the shallow water of the lake during summer. — Chúng tôi thích tắm trong nước cạn của hồ vào mùa hè.