Tiếng Việt
Vỡ ối tiếng Anh là gì?
vỡ ối tiếng Anh là water breaking /ˈwɔːtər ˈbreɪkɪŋ/. Dấu hiệu khi mà nước ối trong bụng mẹ rò rỉ ra ngoài, thường xảy ra trước hoặc khi chuyển dạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water breaking
Ví dụ câu với vỡ ối / water breaking
- 1
Bà bầu cảm thấy vỡ ối vào sáng sớm.
The pregnant woman felt her water breaking early in the morning.
- 2
Sau khi vỡ ối, cô ấy cần đến bệnh viện ngay lập tức.
After her water broke, she needed to go to the hospital immediately.
Ghi chú dùng từ vỡ ối
Vỡ ối là dấu hiệu chuẩn bị sinh. Các từ liên quan: 'contractions' (cơn co thắt), 'labor' (quá trình chuyển dạ), 'delivery' (sinh đẻ).
Video minh hoạ vỡ ối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỡ ối
Câu hỏi thường gặp về "vỡ ối"
Vỡ ối tiếng Anh là gì?
Vỡ ối tiếng Anh là "water breaking" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu khi mà nước ối trong bụng mẹ rò rỉ ra ngoài, thường xảy ra trước hoặc khi chuyển dạ.
"water breaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water breaking" nghĩa tiếng Việt là "vỡ ối". Vỡ ối là dấu hiệu chuẩn bị sinh.
Phát âm "water breaking" như thế nào?
"water breaking" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈbreɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water breaking"?
The pregnant woman felt her water breaking early in the morning. — Bà bầu cảm thấy vỡ ối vào sáng sớm.