The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước độc tiếng Anh là gì?

nước độc tiếng Anh là toxic water /ˈtɒk.sɪk ˈwɔː.tə/. Nước chứa chất độc hại gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và môi trường.

Hình minh hoạ "nước độc" tiếng Anh là "toxic water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

toxic water

Danh từ
/ˈtɒk.sɪk ˈwɔː.tə/

Ví dụ câu với nước độc / toxic water

  1. 1

    Nước độc trong sông đã làm chết nhiều sinh vật.

    The toxic water in the river has killed many aquatic creatures.

  2. 2

    Chúng tôi phải xử lý nước độc để đảm bảo an toàn.

    We need to treat the toxic water to ensure safety.

Ghi chú dùng từ nước độc

Nước độc là loại nước chứa các chất gây độc hại. Các thuật ngữ liên quan: 'pollution' (ô nhiễm), 'contamination' (ô nhiễm), 'hazardous' (nguy hiểm).

Video minh hoạ nước độc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước độc

Câu hỏi thường gặp về "nước độc"

Nước độc tiếng Anh là gì?

Nước độc tiếng Anh là "toxic water" (danh từ), nghĩa là: Nước chứa chất độc hại gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và môi trường.

"toxic water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"toxic water" nghĩa tiếng Việt là "nước độc". Nước độc là loại nước chứa các chất gây độc hại.

Phát âm "toxic water" như thế nào?

"toxic water" có phiên âm IPA /ˈtɒk.sɪk ˈwɔː.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "toxic water"?

The toxic water in the river has killed many aquatic creatures. — Nước độc trong sông đã làm chết nhiều sinh vật.