The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước giếng tiếng Anh là gì?

nước giếng tiếng Anh là well water /wɛl ˈwɔtər/. Nước lấy từ giếng, thường dùng để uống hoặc sinh hoạt trong nông thôn.

Hình minh hoạ "nước giếng" tiếng Anh là "well water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

well water

Danh từ
/wɛl ˈwɔtər/

Ví dụ câu với nước giếng / well water

  1. 1

    Chúng tôi lấy nước giếng để tưới cây trong vườn.

    We used well water to water the garden.

  2. 2

    Nước giếng trong lành và an toàn để uống.

    The well water is clean and safe to drink.

Ghi chú dùng từ nước giếng

Nước giếng là nguồn nước tự nhiên từ giếng đào, thường dùng trong nông thôn. Các từ liên quan: 'giếng' (well), 'nước sạch' (clean water), 'hệ thống cấp nước' (water supply system).

Video minh hoạ nước giếng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước giếng

Câu hỏi thường gặp về "nước giếng"

Nước giếng tiếng Anh là gì?

Nước giếng tiếng Anh là "well water" (danh từ), nghĩa là: Nước lấy từ giếng, thường dùng để uống hoặc sinh hoạt trong nông thôn.

"well water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"well water" nghĩa tiếng Việt là "nước giếng". Nước giếng là nguồn nước tự nhiên từ giếng đào, thường dùng trong nông thôn.

Phát âm "well water" như thế nào?

"well water" có phiên âm IPA /wɛl ˈwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "well water"?

We used well water to water the garden. — Chúng tôi lấy nước giếng để tưới cây trong vườn.