Tiếng Việt
Nước hoa hồng tiếng Anh là gì?
nước hoa hồng tiếng Anh là rose water /roʊz ˈwɔːtər/. Nước hoa hồng là dung dịch làm từ hoa hồng, thường dùng để làm dịu da hoặc làm nước hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rose water
Ví dụ câu với nước hoa hồng / rose water
- 1
I use rose water to soothe my skin after sun exposure.
Tôi dùng nước hoa hồng để làm dịu da sau khi phơi nắng.
- 2
Rose water is a common ingredient in many beauty products.
Nước hoa hồng là thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
Ghi chú dùng từ nước hoa hồng
Nước hoa hồng thường được dùng trong chăm sóc da và làm nước hoa. Các từ liên quan: toner (nước cân bằng), moisturizer (kem dưỡng ẩm), perfume (nước hoa).
Video minh hoạ nước hoa hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước hoa hồng
Câu hỏi thường gặp về "nước hoa hồng"
Nước hoa hồng tiếng Anh là gì?
Nước hoa hồng tiếng Anh là "rose water" (danh từ), nghĩa là: Nước hoa hồng là dung dịch làm từ hoa hồng, thường dùng để làm dịu da hoặc làm nước hoa.
"rose water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rose water" nghĩa tiếng Việt là "nước hoa hồng". Nước hoa hồng thường được dùng trong chăm sóc da và làm nước hoa.
Phát âm "rose water" như thế nào?
"rose water" có phiên âm IPA /roʊz ˈwɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rose water"?
Tôi dùng nước hoa hồng để làm dịu da sau khi phơi nắng. — I use rose water to soothe my skin after sun exposure.