The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước kết tinh tiếng Anh là gì?

nước kết tinh tiếng Anh là crystallized water /ˈkrɪs.tə.laɪzd ˈwɔː.tə/. Nước đã đóng băng thành dạng tinh thể, thường là do quá trình làm lạnh nhanh.

Hình minh hoạ "nước kết tinh" tiếng Anh là "crystallized water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crystallized water

Danh từ
/ˈkrɪs.tə.laɪzd ˈwɔː.tə/

Ví dụ câu với nước kết tinh / crystallized water

  1. 1

    Nước kết tinh thường xuất hiện trong các đám mây khi hơi nước nguội đi.

    Crystallized water forms in clouds when water vapor cools down.

  2. 2

    Trong quá trình làm đá, nước kết tinh thành các tinh thể nhỏ.

    During ice making, water crystallizes into small crystals.

Ghi chú dùng từ nước kết tinh

Nước kết tinh là dạng nước đã đóng băng thành tinh thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đóng băng' (freezing), 'tinh thể' (crystal), và 'hơi nước' (water vapor).

Video minh hoạ nước kết tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước kết tinh

Câu hỏi thường gặp về "nước kết tinh"

Nước kết tinh tiếng Anh là gì?

Nước kết tinh tiếng Anh là "crystallized water" (danh từ), nghĩa là: Nước đã đóng băng thành dạng tinh thể, thường là do quá trình làm lạnh nhanh.

"crystallized water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crystallized water" nghĩa tiếng Việt là "nước kết tinh". Nước kết tinh là dạng nước đã đóng băng thành tinh thể.

Phát âm "crystallized water" như thế nào?

"crystallized water" có phiên âm IPA /ˈkrɪs.tə.laɪzd ˈwɔː.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crystallized water"?

Crystallized water forms in clouds when water vapor cools down. — Nước kết tinh thường xuất hiện trong các đám mây khi hơi nước nguội đi.