The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước kiềm tiếng Anh là gì?

Nước kiềm tiếng Anh là Alkaline water /ˈælkəlaɪn ˈwɔːtə/. Nước có tính kiềm, thường chứa các khoáng chất như natri, canxi, hoặc magie, giúp trung hòa axit trong cơ thể.

Hình minh hoạ "Nước kiềm" tiếng Anh là "Alkaline water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Alkaline water

Danh từ
/ˈælkəlaɪn ˈwɔːtə/

Ví dụ câu với Nước kiềm / Alkaline water

  1. 1

    Tôi thích uống nước kiềm để giúp cân bằng độ pH của cơ thể.

    I like drinking alkaline water to help balance my body's pH levels.

  2. 2

    Nước kiềm thường được quảng cáo là có lợi cho sức khỏe.

    Alkaline water is often marketed as being beneficial for health.

Ghi chú dùng từ Nước kiềm

Nước kiềm có tính kiềm, giúp trung hòa axit trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'pH level' (độ pH), 'mineral water' (nước khoáng), 'acidic' (có tính axit).

Video minh hoạ Nước kiềm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nước kiềm

Câu hỏi thường gặp về "Nước kiềm"

Nước kiềm tiếng Anh là gì?

Nước kiềm tiếng Anh là "Alkaline water" (danh từ), nghĩa là: Nước có tính kiềm, thường chứa các khoáng chất như natri, canxi, hoặc magie, giúp trung hòa axit trong cơ thể.

"Alkaline water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Alkaline water" nghĩa tiếng Việt là "Nước kiềm". Nước kiềm có tính kiềm, giúp trung hòa axit trong cơ thể.

Phát âm "Alkaline water" như thế nào?

"Alkaline water" có phiên âm IPA /ˈælkəlaɪn ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Alkaline water"?

I like drinking alkaline water to help balance my body's pH levels. — Tôi thích uống nước kiềm để giúp cân bằng độ pH của cơ thể.