The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước lạnh tiếng Anh là gì?

nước lạnh tiếng Anh là cold water /kəʊld ˈwɔːtə/. Nước có nhiệt độ thấp, thường dùng để làm mát hoặc uống.

Hình minh hoạ "nước lạnh" tiếng Anh là "cold water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cold water

Danh từ
/kəʊld ˈwɔːtə/

Ví dụ câu với nước lạnh / cold water

  1. 1

    Tôi thích uống nước lạnh vào buổi sáng.

    I like to drink cold water in the morning.

  2. 2

    Nước lạnh giúp giảm sốt hiệu quả.

    Cold water helps reduce fever effectively.

Ghi chú dùng từ nước lạnh

Nước lạnh là loại nước có nhiệt độ thấp, thường dùng để giải khát hoặc làm mát. Các từ liên quan: 'hot water' (nước nóng), 'ice' (đá), 'temperature' (nhiệt độ).

Video minh hoạ nước lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước lạnh

Câu hỏi thường gặp về "nước lạnh"

Nước lạnh tiếng Anh là gì?

Nước lạnh tiếng Anh là "cold water" (danh từ), nghĩa là: Nước có nhiệt độ thấp, thường dùng để làm mát hoặc uống.

"cold water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cold water" nghĩa tiếng Việt là "nước lạnh". Nước lạnh là loại nước có nhiệt độ thấp, thường dùng để giải khát hoặc làm mát.

Phát âm "cold water" như thế nào?

"cold water" có phiên âm IPA /kəʊld ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cold water"?

I like to drink cold water in the morning. — Tôi thích uống nước lạnh vào buổi sáng.