Tiếng Việt
Nước lên tiếng Anh là gì?
nước lên tiếng Anh là rising water /ˈraɪ.zɪŋ ˈwɔː.tə/. Nước đang dâng lên, thường do mưa lớn hoặc thủy triều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rising water
Ví dụ câu với nước lên / rising water
- 1
Nước lên nhanh khiến nhiều khu vực bị ngập lụt.
The rising water quickly caused flooding in many areas.
- 2
Chúng tôi phải sơ tán vì nước lên quá cao.
We had to evacuate because the water was rising too high.
Ghi chú dùng từ nước lên
Nước lên đề cập đến hiện tượng nước dâng cao, thường liên quan đến thủy triều hoặc mưa lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'flood' (lũ lụt), 'tide' (thủy triều), 'flooding' (ngập lụt).
Video minh hoạ nước lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước lên
Câu hỏi thường gặp về "nước lên"
Nước lên tiếng Anh là gì?
Nước lên tiếng Anh là "rising water" (danh từ), nghĩa là: Nước đang dâng lên, thường do mưa lớn hoặc thủy triều.
"rising water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rising water" nghĩa tiếng Việt là "nước lên". Nước lên đề cập đến hiện tượng nước dâng cao, thường liên quan đến thủy triều hoặc mưa lớn.
Phát âm "rising water" như thế nào?
"rising water" có phiên âm IPA /ˈraɪ.zɪŋ ˈwɔː.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rising water"?
The rising water quickly caused flooding in many areas. — Nước lên nhanh khiến nhiều khu vực bị ngập lụt.