Tiếng Việt
Nước nặng tiếng Anh là gì?
Nước nặng tiếng Anh là Heavy water /ˈhɛvi ˈwɔːtə/. Nước chứa isotope deuterium thay vì hydrogen phổ thông, thường dùng trong nghiên cứu hạt nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heavy water
Ví dụ câu với Nước nặng / Heavy water
- 1
Heavy water được sử dụng làm chất làm mát trong các lò phản ứng hạt nhân.
Heavy water is used as a coolant in nuclear reactors.
- 2
Trong phòng thí nghiệm, người ta thường sử dụng heavy water để nghiên cứu phản ứng hóa học.
In laboratories, heavy water is often used to study chemical reactions.
Ghi chú dùng từ Nước nặng
Heavy water là loại nước chứa isotope deuterium, khác với nước thường. Các thuật ngữ liên quan: isotope ( đồng vị), deuterium (deuterium, đồng vị nặng của hydrogen), nuclear reactor (lò phản ứng hạt nhân).
Video minh hoạ Nước nặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nước nặng
Câu hỏi thường gặp về "Nước nặng"
Nước nặng tiếng Anh là gì?
Nước nặng tiếng Anh là "Heavy water" (danh từ), nghĩa là: Nước chứa isotope deuterium thay vì hydrogen phổ thông, thường dùng trong nghiên cứu hạt nhân.
"Heavy water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heavy water" nghĩa tiếng Việt là "Nước nặng". Heavy water là loại nước chứa isotope deuterium, khác với nước thường.
Phát âm "Heavy water" như thế nào?
"Heavy water" có phiên âm IPA /ˈhɛvi ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heavy water"?
Heavy water is used as a coolant in nuclear reactors. — Heavy water được sử dụng làm chất làm mát trong các lò phản ứng hạt nhân.