The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước thải chưa qua xử lý tiếng Anh là gì?

Nước thải chưa qua xử lý tiếng Anh là Untreated wastewater /ˌʌnˈtriːtɪd ˈwɛɪstˌwɔːtə/. Nước thải chưa qua xử lý, chứa các chất ô nhiễm và vi khuẩn, chưa được làm sạch trước khi xả ra môi trường.

Hình minh hoạ "Nước thải chưa qua xử lý" tiếng Anh là "Untreated wastewater"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Untreated wastewater

Danh từ
/ˌʌnˈtriːtɪd ˈwɛɪstˌwɔːtə/

Ví dụ câu với Nước thải chưa qua xử lý / Untreated wastewater

  1. 1

    Nước thải chưa qua xử lý gây ô nhiễm nguồn nước.

    Untreated wastewater pollutes the water sources.

  2. 2

    Việc xử lý nước thải là cần thiết để bảo vệ môi trường.

    Treating wastewater is essential to protect the environment.

Ghi chú dùng từ Nước thải chưa qua xử lý

Nước thải chưa qua xử lý là loại nước thải chưa qua quá trình làm sạch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'wastewater treatment' (xử lý nước thải), 'pollution' (ô nhiễm), 'contaminants' (chất gây ô nhiễm).

Video minh hoạ Nước thải chưa qua xử lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nước thải chưa qua xử lý

Câu hỏi thường gặp về "Nước thải chưa qua xử lý"

Nước thải chưa qua xử lý tiếng Anh là gì?

Nước thải chưa qua xử lý tiếng Anh là "Untreated wastewater" (danh từ), nghĩa là: Nước thải chưa qua xử lý, chứa các chất ô nhiễm và vi khuẩn, chưa được làm sạch trước khi xả ra môi trường.

"Untreated wastewater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Untreated wastewater" nghĩa tiếng Việt là "Nước thải chưa qua xử lý". Nước thải chưa qua xử lý là loại nước thải chưa qua quá trình làm sạch.

Phát âm "Untreated wastewater" như thế nào?

"Untreated wastewater" có phiên âm IPA /ˌʌnˈtriːtɪd ˈwɛɪstˌwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Untreated wastewater"?

Untreated wastewater pollutes the water sources. — Nước thải chưa qua xử lý gây ô nhiễm nguồn nước.