Tiếng Việt
Nước thải tiếng Anh là gì?
nước thải tiếng Anh là wastewater /ˈweɪˌstwɔtər/. Nước thải là nước đã qua sử dụng, thường chứa chất ô nhiễm, được thải ra môi trường sau khi sử dụng trong sinh hoạt hoặc công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wastewater
Ví dụ câu với nước thải / wastewater
- 1
Nước thải từ nhà máy cần xử lý trước khi thải ra sông.
The factory wastewater must be treated before being discharged into the river.
- 2
Chúng ta cần giảm lượng nước thải để bảo vệ môi trường.
We need to reduce wastewater to protect the environment.
Ghi chú dùng từ nước thải
Nước thải là loại nước đã qua sử dụng, thường chứa chất ô nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'treatment' (xử lý), 'pollution' (ô nhiễm), 'sewage' (cống rãnh).
Video minh hoạ nước thải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước thải
- nước thải sinh hoạtdomestic wastewater
- Nước thải công nghiệpIndustrial wastewater
- Nước thải chưa qua xử lýUntreated wastewater
- nướcwater
- ThảiDispose
- xả nước thảidischarge wastewater
- thoát nước thảiwastewater treatment
- xử lý nước thảiwastewater treatment
- Bể xử lý nước thảiwastewater treatment tank
- Hệ thống nước thảiwastewater system
- ống thoát nước thảiDrainpipe
- Hố thu gom nước thảiwastewater sump
Câu hỏi thường gặp về "nước thải"
Nước thải tiếng Anh là gì?
Nước thải tiếng Anh là "wastewater" (danh từ), nghĩa là: Nước thải là nước đã qua sử dụng, thường chứa chất ô nhiễm, được thải ra môi trường sau khi sử dụng trong sinh hoạt hoặc công nghiệp.
"wastewater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wastewater" nghĩa tiếng Việt là "nước thải". Nước thải là loại nước đã qua sử dụng, thường chứa chất ô nhiễm.
Phát âm "wastewater" như thế nào?
"wastewater" có phiên âm IPA /ˈweɪˌstwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wastewater"?
The factory wastewater must be treated before being discharged into the river. — Nước thải từ nhà máy cần xử lý trước khi thải ra sông.