The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xả nước thải tiếng Anh là gì?

xả nước thải tiếng Anh là discharge wastewater /dɪsˈtʃɑːrdʒ ˈweɪst wɔːtər/. Phát thải nước thải ra môi trường, thường từ các nhà máy hoặc hệ thống xử lý nước.

Hình minh hoạ "xả nước thải" tiếng Anh là "discharge wastewater"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

discharge wastewater

Cụm từ
/dɪsˈtʃɑːrdʒ ˈweɪst wɔːtər/

Ví dụ câu với xả nước thải / discharge wastewater

  1. 1

    Các nhà máy cần xử lý nước thải trước khi xả ra sông.

    Factories must treat wastewater before discharging it into rivers.

  2. 2

    Việc xả nước thải không đúng quy định gây ô nhiễm môi trường.

    Illegal discharge of wastewater causes environmental pollution.

Ghi chú dùng từ xả nước thải

Xả nước thải là quá trình thải nước đã qua sử dụng ra môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xử lý nước thải' (wastewater treatment), 'ô nhiễm nước' (water pollution), 'bảo vệ môi trường' (environmental protection).

Video minh hoạ xả nước thải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xả nước thải

Câu hỏi thường gặp về "xả nước thải"

Xả nước thải tiếng Anh là gì?

Xả nước thải tiếng Anh là "discharge wastewater" (cụm từ), nghĩa là: Phát thải nước thải ra môi trường, thường từ các nhà máy hoặc hệ thống xử lý nước.

"discharge wastewater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"discharge wastewater" nghĩa tiếng Việt là "xả nước thải". Xả nước thải là quá trình thải nước đã qua sử dụng ra môi trường.

Phát âm "discharge wastewater" như thế nào?

"discharge wastewater" có phiên âm IPA /dɪsˈtʃɑːrdʒ ˈweɪst wɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "discharge wastewater"?

Factories must treat wastewater before discharging it into rivers. — Các nhà máy cần xử lý nước thải trước khi xả ra sông.