Tiếng Việt
Nước thánh tiếng Anh là gì?
nước thánh tiếng Anh là holy water /ˈhoʊ.li ˈwɔː.tər/. Nước được coi là thiêng liêng trong các nghi lễ tôn giáo, thường dùng để thanh tẩy hoặc ban phước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
holy water
Ví dụ câu với nước thánh / holy water
- 1
Các tín đồ rảy nước thánh để xua đuổi tà ma.
The priest sprinkled holy water to bless the congregation.
- 2
Nước thánh thường được dùng trong các lễ rửa tội.
Holy water is often used in baptism ceremonies.
Ghi chú dùng từ nước thánh
Nước thánh là loại nước được coi là thiêng liêng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong đạo Công giáo và Phật giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'blessing' (lời ban phước), 'sacrament' (bí tích), 'ritual' (nghi lễ).
Video minh hoạ nước thánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước thánh
Câu hỏi thường gặp về "nước thánh"
Nước thánh tiếng Anh là gì?
Nước thánh tiếng Anh là "holy water" (danh từ), nghĩa là: Nước được coi là thiêng liêng trong các nghi lễ tôn giáo, thường dùng để thanh tẩy hoặc ban phước.
"holy water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"holy water" nghĩa tiếng Việt là "nước thánh". Nước thánh là loại nước được coi là thiêng liêng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong đạo Công giáo và Phật giáo.
Phát âm "holy water" như thế nào?
"holy water" có phiên âm IPA /ˈhoʊ.li ˈwɔː.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "holy water"?
The priest sprinkled holy water to bless the congregation. — Các tín đồ rảy nước thánh để xua đuổi tà ma.