The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước vôi tiếng Anh là gì?

nước vôi tiếng Anh là lime water /laɪm ˈwɔːtə/. Nước vôi là dung dịch trong suốt, có tính kiềm, được tạo ra từ vôi tôi hòa với nước.

Hình minh hoạ "nước vôi" tiếng Anh là "lime water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lime water

Danh từ
/laɪm ˈwɔːtə/

Ví dụ câu với nước vôi / lime water

  1. 1

    Nước vôi thường được dùng để xác định độ pH của dung dịch.

    Lime water is commonly used to test for carbon dioxide.

  2. 2

    Trong phòng thí nghiệm, người ta dùng nước vôi để làm rõ các chất lơ lửng trong dung dịch.

    In the laboratory, lime water is used to clarify suspensions.

Ghi chú dùng từ nước vôi

Nước vôi là dung dịch kiềm, liên quan đến vôi tôi, kiềm, và phản ứng hóa học kiềm. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'calcium hydroxide' (vôi tôi), 'alkaline' (kiềm), và 'precipitate' (kết tủa).

Video minh hoạ nước vôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nước vôi

Câu hỏi thường gặp về "nước vôi"

Nước vôi tiếng Anh là gì?

Nước vôi tiếng Anh là "lime water" (danh từ), nghĩa là: Nước vôi là dung dịch trong suốt, có tính kiềm, được tạo ra từ vôi tôi hòa với nước.

"lime water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lime water" nghĩa tiếng Việt là "nước vôi". Nước vôi là dung dịch kiềm, liên quan đến vôi tôi, kiềm, và phản ứng hóa học kiềm.

Phát âm "lime water" như thế nào?

"lime water" có phiên âm IPA /laɪm ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lime water"?

Lime water is commonly used to test for carbon dioxide. — Nước vôi thường được dùng để xác định độ pH của dung dịch.