Tiếng Việt
Xả quần áo tiếng Anh là gì?
xả quần áo tiếng Anh là rinse clothes /rɪns kloʊz/. Rửa sạch quần áo bằng nước để loại bỏ bụi bẩn hoặc xà phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rinse clothes
Ví dụ câu với xả quần áo / rinse clothes
- 1
Tôi cần phải rinse clothes trước khi phơi.
I need to rinse clothes before hanging them out to dry.
- 2
Bạn đã rinse clothes chưa? Trông chúng còn dính bẩn.
Have you rinsed the clothes? They still look dirty.
Ghi chú dùng từ xả quần áo
Xả quần áo là quá trình rửa sạch quần áo bằng nước. Các từ liên quan: wash (giặt), rinse (xả sạch), dry (sấy khô).
Video minh hoạ xả quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xả quần áo
Câu hỏi thường gặp về "xả quần áo"
Xả quần áo tiếng Anh là gì?
Xả quần áo tiếng Anh là "rinse clothes" (động từ), nghĩa là: Rửa sạch quần áo bằng nước để loại bỏ bụi bẩn hoặc xà phòng.
"rinse clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rinse clothes" nghĩa tiếng Việt là "xả quần áo". Xả quần áo là quá trình rửa sạch quần áo bằng nước.
Phát âm "rinse clothes" như thế nào?
"rinse clothes" có phiên âm IPA /rɪns kloʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rinse clothes"?
I need to rinse clothes before hanging them out to dry. — Tôi cần phải rinse clothes trước khi phơi.