The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi cấy vi khuẩn tiếng Anh là gì?

nuôi cấy vi khuẩn tiếng Anh là Bacteria cultivation /bæktɪəriə ˌkʌltɪˈveɪʃən/. Quá trình nhân giống vi khuẩn trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu hoặc sản xuất.

Hình minh hoạ "nuôi cấy vi khuẩn" tiếng Anh là "Bacteria cultivation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bacteria cultivation

Danh từ
/bæktɪəriə ˌkʌltɪˈveɪʃən/

Ví dụ câu với nuôi cấy vi khuẩn / Bacteria cultivation

  1. 1

    Các nhà khoa học thực hiện nuôi cấy vi khuẩn để kiểm tra thuốc kháng sinh.

    Scientists perform bacteria cultivation to test antibiotics.

  2. 2

    Nuôi cấy vi khuẩn là bước quan trọng trong nghiên cứu sinh học phân tử.

    Bacteria cultivation is a crucial step in molecular biology research.

Ghi chú dùng từ nuôi cấy vi khuẩn

Nuôi cấy vi khuẩn giúp nghiên cứu và sản xuất các sản phẩm sinh học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'culture media' (môi trường nuôi cấy), 'sterilization' (tiệt trùng), và 'incubator' (máy ủ nhiệt).

Video minh hoạ nuôi cấy vi khuẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi cấy vi khuẩn

Câu hỏi thường gặp về "nuôi cấy vi khuẩn"

Nuôi cấy vi khuẩn tiếng Anh là gì?

Nuôi cấy vi khuẩn tiếng Anh là "Bacteria cultivation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nhân giống vi khuẩn trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu hoặc sản xuất.

"Bacteria cultivation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bacteria cultivation" nghĩa tiếng Việt là "nuôi cấy vi khuẩn". Nuôi cấy vi khuẩn giúp nghiên cứu và sản xuất các sản phẩm sinh học.

Phát âm "Bacteria cultivation" như thế nào?

"Bacteria cultivation" có phiên âm IPA /bæktɪəriə ˌkʌltɪˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bacteria cultivation"?

Scientists perform bacteria cultivation to test antibiotics. — Các nhà khoa học thực hiện nuôi cấy vi khuẩn để kiểm tra thuốc kháng sinh.