The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi cấy tiếng Anh là gì?

nuôi cấy tiếng Anh là Culture /ˈkʌlʧər/. Trồng hoặc phát triển vi sinh vật hoặc tế bào trong môi trường thích hợp để nghiên cứu hoặc sản xuất.

Hình minh hoạ "nuôi cấy" tiếng Anh là "Culture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Culture

Động từ
/ˈkʌlʧər/

Ví dụ câu với nuôi cấy / Culture

  1. 1

    Các nhà khoa học nuôi cấy vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.

    Scientists culture bacteria in the laboratory.

  2. 2

    Chúng tôi đang nuôi cấy tế bào để nghiên cứu bệnh ung thư.

    We are culturing cells to study cancer.

Ghi chú dùng từ nuôi cấy

Nuôi cấy là quá trình phát triển vi sinh vật hoặc tế bào trong môi trường thích hợp. Các thuật ngữ liên quan: 'bacteria' (vi khuẩn), 'cell' (tế bào), 'laboratory' (phòng thí nghiệm).

Video minh hoạ nuôi cấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi cấy

Câu hỏi thường gặp về "nuôi cấy"

Nuôi cấy tiếng Anh là gì?

Nuôi cấy tiếng Anh là "Culture" (động từ), nghĩa là: Trồng hoặc phát triển vi sinh vật hoặc tế bào trong môi trường thích hợp để nghiên cứu hoặc sản xuất.

"Culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Culture" nghĩa tiếng Việt là "nuôi cấy". Nuôi cấy là quá trình phát triển vi sinh vật hoặc tế bào trong môi trường thích hợp.

Phát âm "Culture" như thế nào?

"Culture" có phiên âm IPA /ˈkʌlʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Culture"?

Scientists culture bacteria in the laboratory. — Các nhà khoa học nuôi cấy vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.