The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi hoài bão tiếng Anh là gì?

nuôi hoài bão tiếng Anh là Foster ambitions /ˈfɒstə æmˈbɪʃənz/. Nuôi dưỡng hoặc giữ gìn những hoài bão, ước mơ trong lòng.

Hình minh hoạ "nuôi hoài bão" tiếng Anh là "Foster ambitions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Foster ambitions

Động từ
/ˈfɒstə æmˈbɪʃənz/

Ví dụ câu với nuôi hoài bão / Foster ambitions

  1. 1

    Anh ấy luôn cố gắng nuôi hoài bão trở thành bác sĩ.

    He always strives to foster ambitions of becoming a doctor.

  2. 2

    Chúng ta cần nuôi hoài bão để đạt được thành công.

    We need to foster ambitions to achieve success.

Ghi chú dùng từ nuôi hoài bão

Nuôi hoài bão là quá trình duy trì và phát triển những ước mơ lớn. Các từ liên quan: 'dream' (giấc mơ), 'aspiration' (khao khát), 'ambition' (hoài bão).

Video minh hoạ nuôi hoài bão

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi hoài bão

Câu hỏi thường gặp về "nuôi hoài bão"

Nuôi hoài bão tiếng Anh là gì?

Nuôi hoài bão tiếng Anh là "Foster ambitions" (động từ), nghĩa là: Nuôi dưỡng hoặc giữ gìn những hoài bão, ước mơ trong lòng.

"Foster ambitions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Foster ambitions" nghĩa tiếng Việt là "nuôi hoài bão". Nuôi hoài bão là quá trình duy trì và phát triển những ước mơ lớn.

Phát âm "Foster ambitions" như thế nào?

"Foster ambitions" có phiên âm IPA /ˈfɒstə æmˈbɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Foster ambitions"?

He always strives to foster ambitions of becoming a doctor. — Anh ấy luôn cố gắng nuôi hoài bão trở thành bác sĩ.