Tiếng Việt
Hoài bão tiếng Anh là gì?
hoài bão tiếng Anh là ambition /æmˈbɪʃən/. Mong muốn lớn lao, ước mơ về thành công hoặc điều tốt đẹp trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ambition
Ví dụ câu với hoài bão / ambition
- 1
Anh ấy luôn theo đuổi hoài bão trở thành bác sĩ giỏi.
He always pursues his ambition to become a great doctor.
- 2
Hoài bão của cô là góp phần xây dựng đất nước.
Her ambition is to contribute to building the country.
Ghi chú dùng từ hoài bão
Hoài bão thể hiện mong muốn lớn lao, ước mơ về thành công hoặc điều tốt đẹp. Các từ liên quan: 'ước mơ' (dream), 'tham vọng' (aspiration), 'mục tiêu' (goal).
Video minh hoạ hoài bão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoài bão
Câu hỏi thường gặp về "hoài bão"
Hoài bão tiếng Anh là gì?
Hoài bão tiếng Anh là "ambition" (danh từ), nghĩa là: Mong muốn lớn lao, ước mơ về thành công hoặc điều tốt đẹp trong tương lai.
"ambition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ambition" nghĩa tiếng Việt là "hoài bão". Hoài bão thể hiện mong muốn lớn lao, ước mơ về thành công hoặc điều tốt đẹp.
Phát âm "ambition" như thế nào?
"ambition" có phiên âm IPA /æmˈbɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ambition"?
He always pursues his ambition to become a great doctor. — Anh ấy luôn theo đuổi hoài bão trở thành bác sĩ giỏi.