Tiếng Việt
Nuôi trồng thủy sản tiếng Anh là gì?
nuôi trồng thủy sản tiếng Anh là aquaculture /ˈækwəˌkʌlʧər/. Ngành nuôi trồng các loài thủy sản như cá, tôm để tiêu thụ hoặc xuất khẩu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aquaculture
Ví dụ câu với nuôi trồng thủy sản / aquaculture
- 1
Ngành nuôi trồng thủy sản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia.
Aquaculture is a vital industry for many countries' economies.
- 2
Việc nuôi trồng thủy sản cần phải tuân thủ các quy định về môi trường.
Aquaculture requires adherence to environmental regulations.
Ghi chú dùng từ nuôi trồng thủy sản
Nuôi trồng thủy sản là ngành sản xuất thủy sản trong môi trường nhân tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'farming' (nông nghiệp), 'marine' (hải dương), 'sustainable' (bền vững).
Video minh hoạ nuôi trồng thủy sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuôi trồng thủy sản
Câu hỏi thường gặp về "nuôi trồng thủy sản"
Nuôi trồng thủy sản tiếng Anh là gì?
Nuôi trồng thủy sản tiếng Anh là "aquaculture" (danh từ), nghĩa là: Ngành nuôi trồng các loài thủy sản như cá, tôm để tiêu thụ hoặc xuất khẩu.
"aquaculture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aquaculture" nghĩa tiếng Việt là "nuôi trồng thủy sản". Nuôi trồng thủy sản là ngành sản xuất thủy sản trong môi trường nhân tạo.
Phát âm "aquaculture" như thế nào?
"aquaculture" có phiên âm IPA /ˈækwəˌkʌlʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aquaculture"?
Aquaculture is a vital industry for many countries' economies. — Ngành nuôi trồng thủy sản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia.