Tiếng Việt
Thức ăn thủy sản tiếng Anh là gì?
thức ăn thủy sản tiếng Anh là Aquaculture feeds /ˈakwəˌkʌltʃər fiːdz/. Thức ăn dành cho các loài thủy sản như cá, tôm trong nuôi trồng thủy sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aquaculture feeds
Ví dụ câu với thức ăn thủy sản / Aquaculture feeds
- 1
Người nông dân mua thức ăn thủy sản để nuôi cá trong ao.
The farmer bought aquaculture feeds to raise fish in the pond.
- 2
Chất lượng thức ăn thủy sản ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của thủy sản.
The quality of aquaculture feeds greatly affects the health of aquatic animals.
Ghi chú dùng từ thức ăn thủy sản
Thức ăn thủy sản là loại thức ăn dành riêng cho các loài thủy sản nuôi trồng. Các thuật ngữ liên quan: aquaculture (nuôi trồng thủy sản), fish feed (thức ăn cho cá), shrimp feed (thức ăn tôm).
Video minh hoạ thức ăn thủy sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thức ăn thủy sản
Câu hỏi thường gặp về "thức ăn thủy sản"
Thức ăn thủy sản tiếng Anh là gì?
Thức ăn thủy sản tiếng Anh là "Aquaculture feeds" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn dành cho các loài thủy sản như cá, tôm trong nuôi trồng thủy sản.
"Aquaculture feeds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aquaculture feeds" nghĩa tiếng Việt là "thức ăn thủy sản". Thức ăn thủy sản là loại thức ăn dành riêng cho các loài thủy sản nuôi trồng.
Phát âm "Aquaculture feeds" như thế nào?
"Aquaculture feeds" có phiên âm IPA /ˈakwəˌkʌltʃər fiːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aquaculture feeds"?
The farmer bought aquaculture feeds to raise fish in the pond. — Người nông dân mua thức ăn thủy sản để nuôi cá trong ao.