Tiếng Việt
Nuốt lời tiếng Anh là gì?
nuốt lời tiếng Anh là Break a promise /breɪk ə ˈprɒmɪs/. Hứa hẹn rồi không giữ lời, thất hứa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Break a promise
Ví dụ câu với nuốt lời / Break a promise
- 1
Anh ấy đã hứa sẽ giúp tôi, nhưng cuối cùng lại nuốt lời.
He promised to help me, but he broke his promise.
- 2
Đừng nuốt lời khi đã hứa với ai đó.
Don't break a promise once you've made it to someone.
Ghi chú dùng từ nuốt lời
Nuốt lời là hành động không giữ lời hứa. Các từ liên quan: lời hứa (promise), giữ lời (keep a promise), thất hứa (break a promise).
Video minh hoạ nuốt lời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuốt lời
Câu hỏi thường gặp về "nuốt lời"
Nuốt lời tiếng Anh là gì?
Nuốt lời tiếng Anh là "Break a promise" (động từ), nghĩa là: Hứa hẹn rồi không giữ lời, thất hứa.
"Break a promise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Break a promise" nghĩa tiếng Việt là "nuốt lời". Nuốt lời là hành động không giữ lời hứa.
Phát âm "Break a promise" như thế nào?
"Break a promise" có phiên âm IPA /breɪk ə ˈprɒmɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Break a promise"?
He promised to help me, but he broke his promise. — Anh ấy đã hứa sẽ giúp tôi, nhưng cuối cùng lại nuốt lời.