Tiếng Việt
Nuốt âm tiếng Anh là gì?
nuốt âm tiếng Anh là Omit sounds /əˈmɪt saʊndz/. Bỏ qua hoặc bỏ âm trong lời nói hoặc hát để tiết kiệm thời gian hoặc tạo phong cách riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Omit sounds
Ví dụ câu với nuốt âm / Omit sounds
- 1
Trong bài hát, ca sĩ thường nuốt âm để giữ nhịp nhanh.
The singer tends to omit sounds when singing fast to maintain the rhythm.
- 2
Trong cuộc trò chuyện, anh ấy thường nuốt âm để nói nhanh hơn.
He often omits sounds when speaking quickly to save time.
Ghi chú dùng từ nuốt âm
Nuốt âm là hành động bỏ qua một số âm khi nói hoặc hát để tạo phong cách hoặc tiết kiệm thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'elision' (bỏ âm), 'slurring' (nối âm), và 'elision' trong ngôn ngữ học tiếng Anh.
Video minh hoạ nuốt âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuốt âm
Câu hỏi thường gặp về "nuốt âm"
Nuốt âm tiếng Anh là gì?
Nuốt âm tiếng Anh là "Omit sounds" (động từ), nghĩa là: Bỏ qua hoặc bỏ âm trong lời nói hoặc hát để tiết kiệm thời gian hoặc tạo phong cách riêng.
"Omit sounds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Omit sounds" nghĩa tiếng Việt là "nuốt âm". Nuốt âm là hành động bỏ qua một số âm khi nói hoặc hát để tạo phong cách hoặc tiết kiệm thời gian.
Phát âm "Omit sounds" như thế nào?
"Omit sounds" có phiên âm IPA /əˈmɪt saʊndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Omit sounds"?
The singer tends to omit sounds when singing fast to maintain the rhythm. — Trong bài hát, ca sĩ thường nuốt âm để giữ nhịp nhanh.