Tiếng Việt
Nuốt tiếng Anh là gì?
nuốt tiếng Anh là Swallow /ˈswɒloʊ/. Nuốt là hành động đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng xuống cổ họng để tiêu hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swallow
Ví dụ câu với nuốt / Swallow
- 1
Anh ấy nuốt viên thuốc để giảm đau.
He swallowed the pill to relieve the pain.
- 2
Cô ấy nuốt nước bọt trước khi nói chuyện.
She swallowed her saliva before speaking.
Ghi chú dùng từ nuốt
Nuốt là hành động dùng miệng để chuyển thức ăn hoặc chất lỏng xuống dạ dày. Các từ liên quan gồm 'chew' (nhai), 'sip' (nhấm nháp), 'gulp' (ngụm lớn).
Video minh hoạ nuốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nuốt
Câu hỏi thường gặp về "nuốt"
Nuốt tiếng Anh là gì?
Nuốt tiếng Anh là "Swallow" (động từ), nghĩa là: Nuốt là hành động đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng xuống cổ họng để tiêu hóa.
"Swallow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swallow" nghĩa tiếng Việt là "nuốt". Nuốt là hành động dùng miệng để chuyển thức ăn hoặc chất lỏng xuống dạ dày.
Phát âm "Swallow" như thế nào?
"Swallow" có phiên âm IPA /ˈswɒloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swallow"?
He swallowed the pill to relieve the pain. — Anh ấy nuốt viên thuốc để giảm đau.