Tiếng Việt
Âm răng nướu tiếng Anh là gì?
âm răng nướu tiếng Anh là alveolar sound /ælˈviːələr saʊnd/. Âm răng nướu là âm phát ra bằng cách đặt lưỡi gần hoặc chạm vào nướu răng trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alveolar sound
Ví dụ câu với âm răng nướu / alveolar sound
- 1
Trong tiếng Anh, âm /t/ là một âm răng nướu.
The /t/ sound in English is an alveolar sound.
- 2
Âm /d/ cũng là một âm răng nướu trong nhiều ngôn ngữ.
The /d/ sound is also an alveolar sound in many languages.
Ghi chú dùng từ âm răng nướu
Âm răng nướu là loại âm phát âm bằng cách chạm hoặc gần nướu răng trên. Các thuật ngữ liên quan gồm có âm tắc (/t/, /d/), âm bật hơi (/p/, /b/), và âm mũi (/m/).
Video minh hoạ âm răng nướu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm răng nướu
Câu hỏi thường gặp về "âm răng nướu"
Âm răng nướu tiếng Anh là gì?
Âm răng nướu tiếng Anh là "alveolar sound" (danh từ), nghĩa là: Âm răng nướu là âm phát ra bằng cách đặt lưỡi gần hoặc chạm vào nướu răng trên.
"alveolar sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alveolar sound" nghĩa tiếng Việt là "âm răng nướu". Âm răng nướu là loại âm phát âm bằng cách chạm hoặc gần nướu răng trên.
Phát âm "alveolar sound" như thế nào?
"alveolar sound" có phiên âm IPA /ælˈviːələr saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alveolar sound"?
The /t/ sound in English is an alveolar sound. — Trong tiếng Anh, âm /t/ là một âm răng nướu.