The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuyến nước bọt tiếng Anh là gì?

tuyến nước bọt tiếng Anh là salivary gland /səˈlaɪvəri glænd/. Tuyến nước bọt là các tuyến trong miệng tiết ra nước bọt giúp tiêu hóa và giữ ẩm miệng.

Hình minh hoạ "tuyến nước bọt" tiếng Anh là "salivary gland"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

salivary gland

Danh từ
/səˈlaɪvəri glænd/

Ví dụ câu với tuyến nước bọt / salivary gland

  1. 1

    Tuyến nước bọt giúp bắt đầu quá trình tiêu hóa thức ăn.

    The salivary gland starts the digestion process.

  2. 2

    Viêm tuyến nước bọt có thể gây sưng và đau.

    Inflammation of the salivary gland can cause swelling and pain.

Ghi chú dùng từ tuyến nước bọt

Tuyến nước bọt là các tuyến tiết ra nước bọt, gồm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi. Các thuật ngữ liên quan: 'saliva' (nước bọt), 'salivary duct' (ống dẫn nước bọt), 'parotid gland' (tuyến mang tai).

Video minh hoạ tuyến nước bọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với tuyến nước bọt

Câu hỏi thường gặp về "tuyến nước bọt"

Tuyến nước bọt tiếng Anh là gì?

Tuyến nước bọt tiếng Anh là "salivary gland" (danh từ), nghĩa là: Tuyến nước bọt là các tuyến trong miệng tiết ra nước bọt giúp tiêu hóa và giữ ẩm miệng.

"salivary gland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"salivary gland" nghĩa tiếng Việt là "tuyến nước bọt". Tuyến nước bọt là các tuyến tiết ra nước bọt, gồm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi.

Phát âm "salivary gland" như thế nào?

"salivary gland" có phiên âm IPA /səˈlaɪvəri glænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "salivary gland"?

The salivary gland starts the digestion process. — Tuyến nước bọt giúp bắt đầu quá trình tiêu hóa thức ăn.