Tiếng Việt
Nứt rạn tiếng Anh là gì?
nứt rạn tiếng Anh là fissured /ˈfɪʃ.ərd/. Có nhiều vết nứt nhỏ hoặc rãnh trên bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fissured
Ví dụ câu với nứt rạn / fissured
- 1
Các bức tường cũ kỹ bị nứt rạn do thời tiết.
The old walls were fissured due to weathering.
- 2
Da của anh ấy bị nứt rạn vì khô hạn.
His skin was fissured from dryness.
Ghi chú dùng từ nứt rạn
Từ này mô tả bề mặt có nhiều vết nứt nhỏ. Các từ liên quan gồm 'cracked' (nứt nẻ), 'fractured' (bị vỡ), 'split' (chia ra).
Video minh hoạ nứt rạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nứt rạn
Câu hỏi thường gặp về "nứt rạn"
Nứt rạn tiếng Anh là gì?
Nứt rạn tiếng Anh là "fissured" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều vết nứt nhỏ hoặc rãnh trên bề mặt.
"fissured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fissured" nghĩa tiếng Việt là "nứt rạn". Từ này mô tả bề mặt có nhiều vết nứt nhỏ.
Phát âm "fissured" như thế nào?
"fissured" có phiên âm IPA /ˈfɪʃ.ərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fissured"?
The old walls were fissured due to weathering. — Các bức tường cũ kỹ bị nứt rạn do thời tiết.