Tiếng Việt
Nứt vỡ tiếng Anh là gì?
nứt vỡ tiếng Anh là fractured /ˈfræk.tʃərd/. bị nứt hoặc vỡ ra thành nhiều mảnh do tác động mạnh hoặc áp lực lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fractured
Ví dụ câu với nứt vỡ / fractured
- 1
Chiếc gương bị nứt vỡ sau khi rơi xuống đất.
The mirror was fractured after falling to the ground.
- 2
Xương của anh ấy bị nứt vỡ trong tai nạn.
His bone was fractured in the accident.
Ghi chú dùng từ nứt vỡ
Từ này mô tả trạng thái bị nứt hoặc vỡ ra. Các từ liên quan gồm: crack (nứt nẻ), break (bẻ gãy), chip (mảnh vỡ nhỏ).
Video minh hoạ nứt vỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nứt vỡ
Câu hỏi thường gặp về "nứt vỡ"
Nứt vỡ tiếng Anh là gì?
Nứt vỡ tiếng Anh là "fractured" (tính từ), nghĩa là: bị nứt hoặc vỡ ra thành nhiều mảnh do tác động mạnh hoặc áp lực lớn.
"fractured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fractured" nghĩa tiếng Việt là "nứt vỡ". Từ này mô tả trạng thái bị nứt hoặc vỡ ra.
Phát âm "fractured" như thế nào?
"fractured" có phiên âm IPA /ˈfræk.tʃərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fractured"?
The mirror was fractured after falling to the ground. — Chiếc gương bị nứt vỡ sau khi rơi xuống đất.