Tiếng Việt
Nứt nẻ tiếng Anh là gì?
nứt nẻ tiếng Anh là cracked /krækt/. Da hoặc bề mặt bị nứt nhỏ do khô hoặc tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cracked
Ví dụ câu với nứt nẻ / cracked
- 1
Da tay tôi bị nứt nẻ trong mùa đông lạnh giá.
My hands are cracked from the cold winter.
- 2
Các vết nứt nẻ trên tường cần được sửa chữa.
The cracks on the wall need to be repaired.
Ghi chú dùng từ nứt nẻ
Nứt nẻ mô tả trạng thái của bề mặt bị nứt nhỏ do khô hoặc tổn thương. Các từ liên quan gồm 'crack' (vết nứt), 'dry' (khô), 'damage' (tổn thương).
Video minh hoạ nứt nẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nứt nẻ
Câu hỏi thường gặp về "nứt nẻ"
Nứt nẻ tiếng Anh là gì?
Nứt nẻ tiếng Anh là "cracked" (tính từ), nghĩa là: Da hoặc bề mặt bị nứt nhỏ do khô hoặc tổn thương.
"cracked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cracked" nghĩa tiếng Việt là "nứt nẻ". Nứt nẻ mô tả trạng thái của bề mặt bị nứt nhỏ do khô hoặc tổn thương.
Phát âm "cracked" như thế nào?
"cracked" có phiên âm IPA /krækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cracked"?
My hands are cracked from the cold winter. — Da tay tôi bị nứt nẻ trong mùa đông lạnh giá.