Tiếng Việt
Ở bên phải tiếng Anh là gì?
ở bên phải tiếng Anh là on the right /ɒn ðə raɪt/. ở phía bên phải của một vật hoặc vị trí nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the right
Ví dụ câu với ở bên phải / on the right
- 1
Xe buýt đỗ ở bên phải của đường.
The bus is parked on the right side of the street.
- 2
Bạn sẽ thấy nhà hàng ở bên phải sau cầu.
You will see the restaurant on the right after the bridge.
Ghi chú dùng từ ở bên phải
Thể hiện vị trí bên phải của một vật hoặc địa điểm. Các từ liên quan: 'on the left' (bên trái), 'next to' (bên cạnh), 'opposite' (đối diện).
Video minh hoạ ở bên phải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở bên phải
Câu hỏi thường gặp về "ở bên phải"
Ở bên phải tiếng Anh là gì?
Ở bên phải tiếng Anh là "on the right" (giới từ), nghĩa là: ở phía bên phải của một vật hoặc vị trí nào đó.
"on the right" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the right" nghĩa tiếng Việt là "ở bên phải". Thể hiện vị trí bên phải của một vật hoặc địa điểm.
Phát âm "on the right" như thế nào?
"on the right" có phiên âm IPA /ɒn ðə raɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the right"?
The bus is parked on the right side of the street. — Xe buýt đỗ ở bên phải của đường.