Tiếng Việt
Hữu dực tiếng Anh là gì?
hữu dực tiếng Anh là right flank /raɪt ˈflæŋk/. Phía bên phải của một đội hình hoặc nhóm quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
right flank
Ví dụ câu với hữu dực / right flank
- 1
Trong trận chiến, lính tráng tập trung vào hữu dực để bảo vệ phía bên phải của đội hình.
During the battle, soldiers focused on the right flank to protect the team's right side.
- 2
Chiến thuật của họ là tấn công từ hữu dực để gây bất ngờ cho đối phương.
Their strategy was to attack from the right flank to surprise the enemy.
Ghi chú dùng từ hữu dực
Hữu dực là thuật ngữ quân sự chỉ phía bên phải của một đội hình. Các từ liên quan gồm có 'left flank' (bên trái), 'center' (giữa), và 'flank' (bên sườn).
Video minh hoạ hữu dực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hữu dực
Câu hỏi thường gặp về "hữu dực"
Hữu dực tiếng Anh là gì?
Hữu dực tiếng Anh là "right flank" (danh từ), nghĩa là: Phía bên phải của một đội hình hoặc nhóm quân đội.
"right flank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"right flank" nghĩa tiếng Việt là "hữu dực". Hữu dực là thuật ngữ quân sự chỉ phía bên phải của một đội hình.
Phát âm "right flank" như thế nào?
"right flank" có phiên âm IPA /raɪt ˈflæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "right flank"?
During the battle, soldiers focused on the right flank to protect the team's right side. — Trong trận chiến, lính tráng tập trung vào hữu dực để bảo vệ phía bên phải của đội hình.