Tiếng Việt
Cực hữu tiếng Anh là gì?
cực hữu tiếng Anh là far-right /ˌfɑːˈraɪt/. Thuộc về chính trị cực đoan về phía hữu, thường liên quan đến các chính sách bảo thủ hoặc dân tộc cực đoan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
far-right
Ví dụ câu với cực hữu / far-right
- 1
Họ ủng hộ các chính sách cực hữu trong cuộc bầu cử.
They support far-right policies in the election.
- 2
Các nhóm cực hữu thường chống lại nhập cư.
Far-right groups often oppose immigration.
Ghi chú dùng từ cực hữu
Cực hữu đề cập đến các chính sách hoặc nhóm chính trị cực đoan về phía hữu. Các thuật ngữ liên quan: cực tả (far-left), trung lập (moderate), dân tộc cực đoan (extreme nationalism).
Video minh hoạ cực hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cực hữu
Câu hỏi thường gặp về "cực hữu"
Cực hữu tiếng Anh là gì?
Cực hữu tiếng Anh là "far-right" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về chính trị cực đoan về phía hữu, thường liên quan đến các chính sách bảo thủ hoặc dân tộc cực đoan.
"far-right" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"far-right" nghĩa tiếng Việt là "cực hữu". Cực hữu đề cập đến các chính sách hoặc nhóm chính trị cực đoan về phía hữu.
Phát âm "far-right" như thế nào?
"far-right" có phiên âm IPA /ˌfɑːˈraɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "far-right"?
They support far-right policies in the election. — Họ ủng hộ các chính sách cực hữu trong cuộc bầu cử.