The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ổ cứng máy tính tiếng Anh là gì?

ổ cứng máy tính tiếng Anh là hard disk drive /hɑrd dɪsk draɪv/. Thiết bị lưu trữ dữ liệu không mất điện, thường nằm trong máy tính để lưu trữ dữ liệu lâu dài.

Hình minh hoạ "ổ cứng máy tính" tiếng Anh là "hard disk drive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hard disk drive

Danh từ
/hɑrd dɪsk draɪv/

Ví dụ câu với ổ cứng máy tính / hard disk drive

  1. 1

    Tôi đã mua một ổ cứng mới để mở rộng dung lượng lưu trữ của máy tính.

    I bought a new hard disk drive to expand my computer’s storage capacity.

  2. 2

    Ổ cứng máy tính của tôi gặp sự cố và không thể khởi động được.

    My computer's hard disk drive failed and it couldn't boot up.

Ghi chú dùng từ ổ cứng máy tính

Ổ cứng máy tính là thiết bị lưu trữ dữ liệu chính của máy tính, gồm có HDD và SSD. Các thuật ngữ liên quan: SSD (ổ cứng thể rắn), storage (lưu trữ), data (dữ liệu).

Video minh hoạ ổ cứng máy tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ổ cứng máy tính

Câu hỏi thường gặp về "ổ cứng máy tính"

Ổ cứng máy tính tiếng Anh là gì?

Ổ cứng máy tính tiếng Anh là "hard disk drive" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị lưu trữ dữ liệu không mất điện, thường nằm trong máy tính để lưu trữ dữ liệu lâu dài.

"hard disk drive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hard disk drive" nghĩa tiếng Việt là "ổ cứng máy tính". Ổ cứng máy tính là thiết bị lưu trữ dữ liệu chính của máy tính, gồm có HDD và SSD.

Phát âm "hard disk drive" như thế nào?

"hard disk drive" có phiên âm IPA /hɑrd dɪsk draɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hard disk drive"?

I bought a new hard disk drive to expand my computer’s storage capacity. — Tôi đã mua một ổ cứng mới để mở rộng dung lượng lưu trữ của máy tính.