Tiếng Việt
Ổ cứng rời tiếng Anh là gì?
Ổ cứng rời tiếng Anh là External hard drive /ɪksˈtɜːnəl hɑːd draɪv/. Thiết bị lưu trữ dữ liệu di động kết nối với máy tính qua cổng USB hoặc cổng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
External hard drive
Ví dụ câu với Ổ cứng rời / External hard drive
- 1
Tôi đã sao lưu dữ liệu của mình vào ổ cứng rời để phòng trường hợp mất dữ liệu.
I backed up my data onto the external hard drive in case of data loss.
- 2
Bạn có thể mang ổ cứng rời theo để truyền dữ liệu giữa các máy tính khác nhau.
You can carry the external hard drive to transfer data between different computers.
Ghi chú dùng từ Ổ cứng rời
Ổ cứng rời là thiết bị lưu trữ dữ liệu di động, thường dùng để sao lưu hoặc chuyển dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'USB drive' (ổ USB), 'backup' (sao lưu), 'storage device' (thiết bị lưu trữ).
Video minh hoạ Ổ cứng rời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ổ cứng rời
Câu hỏi thường gặp về "Ổ cứng rời"
Ổ cứng rời tiếng Anh là gì?
Ổ cứng rời tiếng Anh là "External hard drive" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị lưu trữ dữ liệu di động kết nối với máy tính qua cổng USB hoặc cổng khác.
"External hard drive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"External hard drive" nghĩa tiếng Việt là "Ổ cứng rời". Ổ cứng rời là thiết bị lưu trữ dữ liệu di động, thường dùng để sao lưu hoặc chuyển dữ liệu.
Phát âm "External hard drive" như thế nào?
"External hard drive" có phiên âm IPA /ɪksˈtɜːnəl hɑːd draɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "External hard drive"?
I backed up my data onto the external hard drive in case of data loss. — Tôi đã sao lưu dữ liệu của mình vào ổ cứng rời để phòng trường hợp mất dữ liệu.