Tiếng Việt
Ô hay tiếng Anh là gì?
ô hay tiếng Anh là oh dear /əʊ dɪə/. Biểu cảm thể hiện sự lo lắng, tiếc nuối hoặc ngạc nhiên nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oh dear
Ví dụ câu với ô hay / oh dear
- 1
Ô hay! Tôi đã quên mang theo chìa khóa.
Oh dear! I forgot to bring my keys.
- 2
Ô hay, trời mưa rồi.
Oh dear, it's started to rain.
Ghi chú dùng từ ô hay
Ô hay là một cách diễn đạt cảm xúc nhẹ nhàng trong tiếng Anh, tương đương với 'oh dear'. Các từ liên quan gồm 'oh no' (ôi không), 'alas' (ôi chao), và 'oops' (ôi xin lỗi).
Video minh hoạ ô hay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ô hay
Câu hỏi thường gặp về "ô hay"
Ô hay tiếng Anh là gì?
Ô hay tiếng Anh là "oh dear" (thán từ), nghĩa là: Biểu cảm thể hiện sự lo lắng, tiếc nuối hoặc ngạc nhiên nhẹ nhàng.
"oh dear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oh dear" nghĩa tiếng Việt là "ô hay". Ô hay là một cách diễn đạt cảm xúc nhẹ nhàng trong tiếng Anh, tương đương với 'oh dear'.
Phát âm "oh dear" như thế nào?
"oh dear" có phiên âm IPA /əʊ dɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oh dear"?
Oh dear! I forgot to bring my keys. — Ô hay! Tôi đã quên mang theo chìa khóa.