Tiếng Việt
Ô đất tiếng Anh là gì?
ô đất tiếng Anh là parcel of land /ˈpɑrsəl ʌv lænd/. Một mảnh đất nhỏ hoặc một phần đất được phân chia để sử dụng hoặc bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parcel of land
Ví dụ câu với ô đất / parcel of land
- 1
Họ đã mua một ô đất để xây nhà mới.
They bought a parcel of land to build a new house.
- 2
Ô đất này nằm gần trung tâm thành phố.
This parcel of land is near the city center.
Ghi chú dùng từ ô đất
Ô đất là một phần đất nhỏ, thường dùng để xây nhà hoặc trồng trọt. Các từ liên quan: 'land' (đất), 'lot' (lô đất), 'property' (tài sản bất động sản).
Video minh hoạ ô đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ô đất
Câu hỏi thường gặp về "ô đất"
Ô đất tiếng Anh là gì?
Ô đất tiếng Anh là "parcel of land" (danh từ), nghĩa là: Một mảnh đất nhỏ hoặc một phần đất được phân chia để sử dụng hoặc bán.
"parcel of land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parcel of land" nghĩa tiếng Việt là "ô đất". Ô đất là một phần đất nhỏ, thường dùng để xây nhà hoặc trồng trọt.
Phát âm "parcel of land" như thế nào?
"parcel of land" có phiên âm IPA /ˈpɑrsəl ʌv lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parcel of land"?
They bought a parcel of land to build a new house. — Họ đã mua một ô đất để xây nhà mới.